by small degrees

by small degrees

They moved the heavy box by small degrees across the wooden floor.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Từng chút một, dần dần: "by small degrees" diễn tả một quá trình xảy ra từ từ, qua từng bước nhỏ, thay vì đột ngột hoặc nhanh chóng. nhấn mạnh sự thay đổi chậm rãi, liên tục dần dần.

dụ sử dụng
  • (Mực nước dâng lên từng chút một, làm ngập tầng hầm.)
  • ( ấy cải thiện tiếng Anh dần dần qua việc luyện tập hàng ngày.)
  • (Ngôi nhà sụp đổ dần dần qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "change by small degrees": thay đổi từ từ, không đáng kể.

    • The patient's health changed by small degrees, barely noticeable to the family. (Sức khỏe bệnh nhân thay đổi từ từ, hầu như không đáng chú ý với gia đình.)
  • "progress by small degrees": tiến triển chậm rãi.

    • The negotiations progressed by small degrees, with each side making minor concessions. (Các cuộc đàm phán tiến triển chậm rãi, với mỗi bên nhượng bộ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • By degrees (trạng từ): dần dần, từ từ (thường dùng thay thế cho "by small degrees").

    • The weather warmed by degrees as spring approached. (Thời tiết ấm dần lên khi mùa xuân đến gần.)
  • Little by little (trạng từ): từng chút một, dần dần (đồng nghĩa phổ biến).

    • Little by little, the garden began to bloom. (Từng chút một, khu vườn bắt đầu nở hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradually: dần dần.
  • Slowly: chậm rãi.
  • Imperceptibly: không thể nhận thấy, từ từ.
Thành ngữ liên quan
  • Inch by inch: từng inch một, từng chút một (nhấn mạnh sự chậm rãi cẩn thận).

    • They moved the heavy furniture inch by inch. (Họ di chuyển đồ đạc nặng từng inch một.)
  • Step by step: từng bước một (thường dùng trong quá trình học hỏi hoặc làm việc).

    • She learned to cook step by step. ( ấy học nấu ăn từng bước một.)